特産 (とくさん) — đặc sản

とくさん đặc sản
Tần suất #9225 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tokusan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.