特産 (とくさん) — đặc sản
特産
đặc sản
Tần suất #9225
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tokusan
とくさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とくさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 特産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặc sản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
特産する とくさんする |
特産します とくさんします |
| Present negative |
特産しない とくさんしない |
特産しません とくさんしません |
| Past |
特産した とくさんした |
特産しました とくさんしました |
| Past negative |
特産しなかった とくさんしなかった |
特産しませんでした とくさんしませんでした |
| Te-form |
特産して とくさんして |
特産しまして とくさんしまして |
| Potential |
特産できる とくさんできる |
特産できます とくさんできます |
| Potential negative |
特産できない とくさんできない |
特産できません とくさんできません |