Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特産 (とくさん) — đặc sản

特とく産さん đặc sản
Tần suất #9225 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tokusan

とくさん
Pitch とくさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặc sản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特産する

とくさんする

特産します

とくさんします

Present negative

特産しない

とくさんしない

特産しません

とくさんしません

Past

特産した

とくさんした

特産しました

とくさんしました

Past negative

特産しなかった

とくさんしなかった

特産しませんでした

とくさんしませんでした

Te-form

特産して

とくさんして

特産しまして

とくさんしまして

Potential

特産できる

とくさんできる

特産できます

とくさんできます

Potential negative

特産できない

とくさんできない

特産できません

とくさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.