思い知らす (おもいしらす) — dạy cho một bài học, khiến nhận ra

おもらす dạy cho một bài học
Tần suất #9071 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

omoishirasu

Nghĩa

  • dạy cho một bài học
  • khiến nhận ra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.