Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

何気なく (なにげなく) — unintentionally, calmly, inadvertently

何なに気げなく unintentionally
Lớp 2 4 ký tự 湯桶読み yutō-yomi expression adverb

nanigenaku

なにげなく
Post

Ghi nhớ 何気なく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • unintentionally
  • calmly
  • inadvertently
  • innocently

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.