南方 (なんぽう) — phương nam, hướng nam, nam phương

なんぽう phương nam
Tần suất #9254 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nanpou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương nam
  • hướng nam
  • nam phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.