Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

習う (ならう) — học, tập, luyện tập

習ならう học
Tần suất #3344 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) transitive

narau

ならう
Pitch ならう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 習う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học
  • tập
  • luyện tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

習う

ならう

習います

ならいます

Present negative

習わない

ならわない

習いません

ならいません

Past

習った

ならった

習いました

ならいました

Past negative

習わなかった

ならわなかった

習いませんでした

ならいませんでした

Te-form

習って

ならって

習いまして

ならいまして

Potential

習える

ならえる

習えます

ならえます

Potential negative

習えない

ならえない

習えません

ならえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.