習う (ならう) — học, tập, luyện tập
習う
học
Tần suất #3344
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
narau
ならう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ならう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 習う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học
- tập
- luyện tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
習う ならう |
習います ならいます |
| Present negative |
習わない ならわない |
習いません ならいません |
| Past |
習った ならった |
習いました ならいました |
| Past negative |
習わなかった ならわなかった |
習いませんでした ならいませんでした |
| Te-form |
習って ならって |
習いまして ならいまして |
| Potential |
習える ならえる |
習えます ならえます |
| Potential negative |
習えない ならえない |
習えません ならえません |