習う (ならう) — học, tập, luyện tập

なら học
Tần suất #3344 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

narau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học
  • tập
  • luyện tập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.