成 — thành

せい thành
Lớp 4 6 nét
U+6210 Tần suất #116 Heisig #386

Nghĩa

  • thành

Từ vựng

しょう ・じょう shou On'yomi

na Kun'yomi

なり nari Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.