配送 (はいそう) — giao hàng, phối tống, vận chuyển

はいそう giao hàng
Tần suất #6410 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao hàng
  • phối tống
  • vận chuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.