Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配送 (はいそう) — giao hàng, phối tống, vận chuyển

配はい送そう giao hàng
Tần suất #6410 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haisou

はいそう
Pitch はいそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao hàng
  • phối tống
  • vận chuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配送する

はいそうする

配送します

はいそうします

Present negative

配送しない

はいそうしない

配送しません

はいそうしません

Past

配送した

はいそうした

配送しました

はいそうしました

Past negative

配送しなかった

はいそうしなかった

配送しませんでした

はいそうしませんでした

Te-form

配送して

はいそうして

配送しまして

はいそうしまして

Potential

配送できる

はいそうできる

配送できます

はいそうできます

Potential negative

配送できない

はいそうできない

配送できません

はいそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.