配送 (はいそう) — giao hàng, phối tống, vận chuyển
配送
giao hàng
Tần suất #6410
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haisou
はいそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao hàng
- phối tống
- vận chuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配送する はいそうする |
配送します はいそうします |
| Present negative |
配送しない はいそうしない |
配送しません はいそうしません |
| Past |
配送した はいそうした |
配送しました はいそうしました |
| Past negative |
配送しなかった はいそうしなかった |
配送しませんでした はいそうしませんでした |
| Te-form |
配送して はいそうして |
配送しまして はいそうしまして |
| Potential |
配送できる はいそうできる |
配送できます はいそうできます |
| Potential negative |
配送できない はいそうできない |
配送できません はいそうできません |