利回り (りまわり) — lợi suất, lợi tức, tỷ suất sinh lời

まわ lợi suất
Tần suất #7025 Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

rimawari

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợi suất
  • lợi tức
  • tỷ suất sinh lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.