Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

二輪車 (にりんしゃ) — two-wheeled vehicle

二に輪りん車しゃ two-wheeled vehicle
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

nirinsha

にりんしゃ
Post

Ghi nhớ 二輪車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • two-wheeled vehicle

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.