Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荷造り (にづくり) — packing, baling, crating

荷に造づくり packing
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

nizukuri

にづくり
Post

Ghi nhớ 荷造り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • packing
  • baling
  • crating

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

荷造りする

にづくりする

荷造りします

にづくりします

Present negative

荷造りしない

にづくりしない

荷造りしません

にづくりしません

Past

荷造りした

にづくりした

荷造りしました

にづくりしました

Past negative

荷造りしなかった

にづくりしなかった

荷造りしませんでした

にづくりしませんでした

Te-form

荷造りして

にづくりして

荷造りしまして

にづくりしまして

Potential

荷造りできる

にづくりできる

荷造りできます

にづくりできます

Potential negative

荷造りできない

にづくりできない

荷造りできません

にづくりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.