Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進展 (しんてん) — tiến triển, tiến triển

進しん展てん tiến triển
Tần suất #3436 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinten

しんてん
Pitch しんてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進展

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến triển
  • tiến triển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進展する

しんてんする

進展します

しんてんします

Present negative

進展しない

しんてんしない

進展しません

しんてんしません

Past

進展した

しんてんした

進展しました

しんてんしました

Past negative

進展しなかった

しんてんしなかった

進展しませんでした

しんてんしませんでした

Te-form

進展して

しんてんして

進展しまして

しんてんしまして

Potential

進展できる

しんてんできる

進展できます

しんてんできます

Potential negative

進展できない

しんてんできない

進展できません

しんてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.