進展 (しんてん) — tiến triển, tiến triển
進展
tiến triển
Tần suất #3436
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinten
しんてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進展
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến triển
- tiến triển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進展する しんてんする |
進展します しんてんします |
| Present negative |
進展しない しんてんしない |
進展しません しんてんしません |
| Past |
進展した しんてんした |
進展しました しんてんしました |
| Past negative |
進展しなかった しんてんしなかった |
進展しませんでした しんてんしませんでした |
| Te-form |
進展して しんてんして |
進展しまして しんてんしまして |
| Potential |
進展できる しんてんできる |
進展できます しんてんできます |
| Potential negative |
進展できない しんてんできない |
進展できません しんてんできません |