除いて (のぞいて) — except (usu. as ...を除いて), save (usu. as ...を除いて)
除いて
except (usu. as ...を除いて)
Ghi nhớ 除いて
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- except (usu. as ...を除いて)
- save (usu. as ...を除いて)