Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除いて (のぞいて) — except (usu. as ...を除いて), save (usu. as ...を除いて)

除のぞいて except (usu. as ...を除いて)
Lớp 6 3 ký tự expression

nozoite

のぞいて
Post

Ghi nhớ 除いて

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • except (usu. as ...を除いて)
  • save (usu. as ...を除いて)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.