Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入団 (にゅうだん) — joining (a group, team, etc.), enrollment, enrolment

入にゅう団だん joining (a group, team, etc.)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuudan

にゅうだん
Post

Ghi nhớ 入団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • joining (a group, team, etc.)
  • enrollment
  • enrolment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入団する

にゅうだんする

入団します

にゅうだんします

Present negative

入団しない

にゅうだんしない

入団しません

にゅうだんしません

Past

入団した

にゅうだんした

入団しました

にゅうだんしました

Past negative

入団しなかった

にゅうだんしなかった

入団しませんでした

にゅうだんしませんでした

Te-form

入団して

にゅうだんして

入団しまして

にゅうだんしまして

Potential

入団できる

にゅうだんできる

入団できます

にゅうだんできます

Potential negative

入団できない

にゅうだんできない

入団できません

にゅうだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.