Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入室 (にゅうしつ) — entering a room

入にゅう室しつ entering a room
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuushitsu

にゅうしつ
Post

Ghi nhớ 入室

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entering a room

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入室する

にゅうしつする

入室します

にゅうしつします

Present negative

入室しない

にゅうしつしない

入室しません

にゅうしつしません

Past

入室した

にゅうしつした

入室しました

にゅうしつしました

Past negative

入室しなかった

にゅうしつしなかった

入室しませんでした

にゅうしつしませんでした

Te-form

入室して

にゅうしつして

入室しまして

にゅうしつしまして

Potential

入室できる

にゅうしつできる

入室できます

にゅうしつできます

Potential negative

入室できない

にゅうしつできない

入室できません

にゅうしつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.