落ち度 (おちど) — mistake, error, fault
落ち度
mistake
Ghi nhớ 落ち度
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mistake
- error
- fault
- slip
- blunder
- omission
- oversight
- lapse