起す (おこす) — dựng dậy, đánh thức, gây ra
起す
dựng dậy
Tần suất #8902
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
okosu
おこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おこす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựng dậy
- đánh thức
- gây ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起す おこす |
起します おこします |
| Present negative |
起さない おこさない |
起しません おこしません |
| Past |
起した おこした |
起しました おこしました |
| Past negative |
起さなかった おこさなかった |
起しませんでした おこしませんでした |
| Te-form |
起して おこして |
起しまして おこしまして |
| Potential |
起せる おこせる |
起せます おこせます |
| Potential negative |
起せない おこせない |
起せません おこせません |