Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起す (おこす) — dựng dậy, đánh thức, gây ra

起おす dựng dậy
Tần suất #8902 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

okosu

おこす
Pitch おこす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựng dậy
  • đánh thức
  • gây ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起す

おこす

起します

おこします

Present negative

起さない

おこさない

起しません

おこしません

Past

起した

おこした

起しました

おこしました

Past negative

起さなかった

おこさなかった

起しませんでした

おこしませんでした

Te-form

起して

おこして

起しまして

おこしまして

Potential

起せる

おこせる

起せます

おこせます

Potential negative

起せない

おこせない

起せません

おこせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.