出遅れる (でおくれる) — to get a late start
出遅れる
to get a late start
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
deokureru
でおくれる
Ghi nhớ 出遅れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get a late start
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出遅れる でおくれる |
出遅れます でおくれます |
| Present negative |
出遅れない でおくれない |
出遅れません でおくれません |
| Past |
出遅れた でおくれた |
出遅れました でおくれました |
| Past negative |
出遅れなかった でおくれなかった |
出遅れませんでした でおくれませんでした |
| Te-form |
出遅れて でおくれて |
出遅れまして でおくれまして |
| Potential |
出遅れられる でおくれられる |
出遅れられます でおくれられます |
| Potential negative |
出遅れられない でおくれられない |
出遅れられません でおくれられません |