Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出遅れる (でおくれる) — to get a late start

出で遅おくれる to get a late start
4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

deokureru

でおくれる
Post

Ghi nhớ 出遅れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get a late start

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出遅れる

でおくれる

出遅れます

でおくれます

Present negative

出遅れない

でおくれない

出遅れません

でおくれません

Past

出遅れた

でおくれた

出遅れました

でおくれました

Past negative

出遅れなかった

でおくれなかった

出遅れませんでした

でおくれませんでした

Te-form

出遅れて

でおくれて

出遅れまして

でおくれまして

Potential

出遅れられる

でおくれられる

出遅れられます

でおくれられます

Potential negative

出遅れられない

でおくれられない

出遅れられません

でおくれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.