乗り遅れる (のりおくれる) — to miss (a train, bus, etc.), to fail to keep up with (e.g. the times), to be left behind by
乗り遅れる
to miss (a train, bus, etc.)
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
noriokureru
のりおくれる
Ghi nhớ 乗り遅れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to miss (a train, bus, etc.)
- to fail to keep up with (e.g. the times)
- to be left behind by
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り遅れる のりおくれる |
乗り遅れます のりおくれます |
| Present negative |
乗り遅れない のりおくれない |
乗り遅れません のりおくれません |
| Past |
乗り遅れた のりおくれた |
乗り遅れました のりおくれました |
| Past negative |
乗り遅れなかった のりおくれなかった |
乗り遅れませんでした のりおくれませんでした |
| Te-form |
乗り遅れて のりおくれて |
乗り遅れまして のりおくれまして |
| Potential |
乗り遅れられる のりおくれられる |
乗り遅れられます のりおくれられます |
| Potential negative |
乗り遅れられない のりおくれられない |
乗り遅れられません のりおくれられません |