Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り遅れる (のりおくれる) — to miss (a train, bus, etc.), to fail to keep up with (e.g. the times), to be left behind by

乗のり遅おくれる to miss (a train, bus, etc.)
5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

noriokureru

のりおくれる
Post

Ghi nhớ 乗り遅れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to miss (a train, bus, etc.)
  • to fail to keep up with (e.g. the times)
  • to be left behind by

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り遅れる

のりおくれる

乗り遅れます

のりおくれます

Present negative

乗り遅れない

のりおくれない

乗り遅れません

のりおくれません

Past

乗り遅れた

のりおくれた

乗り遅れました

のりおくれました

Past negative

乗り遅れなかった

のりおくれなかった

乗り遅れませんでした

のりおくれませんでした

Te-form

乗り遅れて

のりおくれて

乗り遅れまして

のりおくれまして

Potential

乗り遅れられる

のりおくれられる

乗り遅れられます

のりおくれられます

Potential negative

乗り遅れられない

のりおくれられない

乗り遅れられません

のりおくれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.