Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遅らす (おくらす) — to delay, to postpone, to slow down

遅おくらす to delay
3 ký tự godan verb (-su) transitive

okurasu

おくらす
Post

Ghi nhớ 遅らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to delay
  • to postpone
  • to slow down
  • to retard

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遅らす

おくらす

遅らします

おくらします

Present negative

遅らさない

おくらさない

遅らしません

おくらしません

Past

遅らした

おくらした

遅らしました

おくらしました

Past negative

遅らさなかった

おくらさなかった

遅らしませんでした

おくらしませんでした

Te-form

遅らして

おくらして

遅らしまして

おくらしまして

Potential

遅らせる

おくらせる

遅らせます

おくらせます

Potential negative

遅らせない

おくらせない

遅らせません

おくらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.