Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送付 (そうふ) — gửi đi, tống phó

送そう付ふ gửi đi
Tần suất #4647 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soufu

そうふ
Pitch そうふ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gửi đi
  • tống phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送付する

そうふする

送付します

そうふします

Present negative

送付しない

そうふしない

送付しません

そうふしません

Past

送付した

そうふした

送付しました

そうふしました

Past negative

送付しなかった

そうふしなかった

送付しませんでした

そうふしませんでした

Te-form

送付して

そうふして

送付しまして

そうふしまして

Potential

送付できる

そうふできる

送付できます

そうふできます

Potential negative

送付できない

そうふできない

送付できません

そうふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.