送付 (そうふ) — gửi đi, tống phó

そう gửi đi
Tần suất #4647 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soufu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gửi đi
  • tống phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.