送付 (そうふ) — gửi đi, tống phó
送付
gửi đi
Tần suất #4647
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soufu
そうふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 送付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gửi đi
- tống phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
送付する そうふする |
送付します そうふします |
| Present negative |
送付しない そうふしない |
送付しません そうふしません |
| Past |
送付した そうふした |
送付しました そうふしました |
| Past negative |
送付しなかった そうふしなかった |
送付しませんでした そうふしませんでした |
| Te-form |
送付して そうふして |
送付しまして そうふしまして |
| Potential |
送付できる そうふできる |
送付できます そうふできます |
| Potential negative |
送付できない そうふできない |
送付できません そうふできません |