Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押える (おさえる) — kìm nén, đè xuống, kiềm chế

押おえる kìm nén
Tần suất #9667 3 ký tự ichidan verb transitive

osaeru

おさえる
Pitch おさえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kìm nén
  • đè xuống
  • kiềm chế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押える

おさえる

押えます

おさえます

Present negative

押えない

おさえない

押えません

おさえません

Past

押えた

おさえた

押えました

おさえました

Past negative

押えなかった

おさえなかった

押えませんでした

おさえませんでした

Te-form

押えて

おさえて

押えまして

おさえまして

Potential

押えられる

おさえられる

押えられます

おさえられます

Potential negative

押えられない

おさえられない

押えられません

おさえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.