Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指向 (しこう) — định hướng, chỉ hướng, nhắm tới

指し向こう định hướng
Tần suất #4995 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

shikou

しこう
Pitch しこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指向

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định hướng
  • chỉ hướng
  • nhắm tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指向する

しこうする

指向します

しこうします

Present negative

指向しない

しこうしない

指向しません

しこうしません

Past

指向した

しこうした

指向しました

しこうしました

Past negative

指向しなかった

しこうしなかった

指向しませんでした

しこうしませんでした

Te-form

指向して

しこうして

指向しまして

しこうしまして

Potential

指向できる

しこうできる

指向できます

しこうできます

Potential negative

指向できない

しこうできない

指向できません

しこうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.