失恋 (しつれん) — disappointed love, broken heart, unrequited love
失恋
disappointed love
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
shitsuren
しつれん
Ghi nhớ 失恋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- disappointed love
- broken heart
- unrequited love
- being lovelorn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失恋する しつれんする |
失恋します しつれんします |
| Present negative |
失恋しない しつれんしない |
失恋しません しつれんしません |
| Past |
失恋した しつれんした |
失恋しました しつれんしました |
| Past negative |
失恋しなかった しつれんしなかった |
失恋しませんでした しつれんしませんでした |
| Te-form |
失恋して しつれんして |
失恋しまして しつれんしまして |
| Potential |
失恋できる しつれんできる |
失恋できます しつれんできます |
| Potential negative |
失恋できない しつれんできない |
失恋できません しつれんできません |