Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失恋 (しつれん) — disappointed love, broken heart, unrequited love

失しつ恋れん disappointed love
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shitsuren

しつれん
Post

Ghi nhớ 失恋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • disappointed love
  • broken heart
  • unrequited love
  • being lovelorn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失恋する

しつれんする

失恋します

しつれんします

Present negative

失恋しない

しつれんしない

失恋しません

しつれんしません

Past

失恋した

しつれんした

失恋しました

しつれんしました

Past negative

失恋しなかった

しつれんしなかった

失恋しませんでした

しつれんしませんでした

Te-form

失恋して

しつれんして

失恋しまして

しつれんしまして

Potential

失恋できる

しつれんできる

失恋できます

しつれんできます

Potential negative

失恋できない

しつれんできない

失恋できません

しつれんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.