Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打開 (だかい) — mở lối, đột phá, phá thế bế tắc

打だ開かい mở lối
Tần suất #8253 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dakai

だかい
Pitch だかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打開

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở lối
  • đột phá
  • phá thế bế tắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打開する

だかいする

打開します

だかいします

Present negative

打開しない

だかいしない

打開しません

だかいしません

Past

打開した

だかいした

打開しました

だかいしました

Past negative

打開しなかった

だかいしなかった

打開しませんでした

だかいしませんでした

Te-form

打開して

だかいして

打開しまして

だかいしまして

Potential

打開できる

だかいできる

打開できます

だかいできます

Potential negative

打開できない

だかいできない

打開できません

だかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.