打開 (だかい) — mở lối, đột phá, phá thế bế tắc
打開
mở lối
Tần suất #8253
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dakai
だかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打開
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở lối
- đột phá
- phá thế bế tắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打開する だかいする |
打開します だかいします |
| Present negative |
打開しない だかいしない |
打開しません だかいしません |
| Past |
打開した だかいした |
打開しました だかいしました |
| Past negative |
打開しなかった だかいしなかった |
打開しませんでした だかいしませんでした |
| Te-form |
打開して だかいして |
打開しまして だかいしまして |
| Potential |
打開できる だかいできる |
打開できます だかいできます |
| Potential negative |
打開できない だかいできない |
打開できません だかいできません |