定める (さだめる) — quyết định, ấn định, định

さだめる quyết định
Tần suất #1290 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

sadameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết định
  • ấn định
  • định

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.