Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定める (さだめる) — quyết định, ấn định, định

定さだめる quyết định
Tần suất #1290 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

sadameru

さだめる
Pitch さだめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 定める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết định
  • ấn định
  • định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう するかを はっきり きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

定める

さだめる

定めます

さだめます

Present negative

定めない

さだめない

定めません

さだめません

Past

定めた

さだめた

定めました

さだめました

Past negative

定めなかった

さだめなかった

定めませんでした

さだめませんでした

Te-form

定めて

さだめて

定めまして

さだめまして

Potential

定められる

さだめられる

定められます

さだめられます

Potential negative

定められない

さだめられない

定められません

さだめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.