定める (さだめる) — quyết định, ấn định, định
定める
quyết định
Tần suất #1290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
sadameru
さだめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さだめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 定める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết định
- ấn định
- định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう するかを はっきり きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
定める さだめる |
定めます さだめます |
| Present negative |
定めない さだめない |
定めません さだめません |
| Past |
定めた さだめた |
定めました さだめました |
| Past negative |
定めなかった さだめなかった |
定めませんでした さだめませんでした |
| Te-form |
定めて さだめて |
定めまして さだめまして |
| Potential |
定められる さだめられる |
定められます さだめられます |
| Potential negative |
定められない さだめられない |
定められません さだめられません |