(せい) — sinh, sống, tươi sống

せい sinh
Tần suất #491 Lớp 1 1 ký tự noun

sei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh
  • sống
  • tươi sống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.