Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

際会 (さいかい) — meeting, facing, confronting

際さい会かい meeting
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

saikai

さいかい
Post

Ghi nhớ 際会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • meeting
  • facing
  • confronting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

際会する

さいかいする

際会します

さいかいします

Present negative

際会しない

さいかいしない

際会しません

さいかいしません

Past

際会した

さいかいした

際会しました

さいかいしました

Past negative

際会しなかった

さいかいしなかった

際会しませんでした

さいかいしませんでした

Te-form

際会して

さいかいして

際会しまして

さいかいしまして

Potential

際会できる

さいかいできる

際会できます

さいかいできます

Potential negative

際会できない

さいかいできない

際会できません

さいかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.