際会 (さいかい) — meeting, facing, confronting
際会
meeting
Ghi nhớ 際会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- meeting
- facing
- confronting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
際会する さいかいする |
際会します さいかいします |
| Present negative |
際会しない さいかいしない |
際会しません さいかいしません |
| Past |
際会した さいかいした |
際会しました さいかいしました |
| Past negative |
際会しなかった さいかいしなかった |
際会しませんでした さいかいしませんでした |
| Te-form |
際会して さいかいして |
際会しまして さいかいしまして |
| Potential |
際会できる さいかいできる |
際会できます さいかいできます |
| Potential negative |
際会できない さいかいできない |
際会できません さいかいできません |