細工 (さいく) — tay nghề thủ công, đồ thủ công, thủ công mỹ nghệ

さい tay nghề thủ công
Tần suất #8618 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tay nghề thủ công
  • đồ thủ công
  • thủ công mỹ nghệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.