細工 (さいく) — tay nghề thủ công, đồ thủ công, thủ công mỹ nghệ
細工
tay nghề thủ công
Tần suất #8618
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saiku
さいく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 細工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tay nghề thủ công
- đồ thủ công
- thủ công mỹ nghệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
細工する さいくする |
細工します さいくします |
| Present negative |
細工しない さいくしない |
細工しません さいくしません |
| Past |
細工した さいくした |
細工しました さいくしました |
| Past negative |
細工しなかった さいくしなかった |
細工しませんでした さいくしませんでした |
| Te-form |
細工して さいくして |
細工しまして さいくしまして |
| Potential |
細工できる さいくできる |
細工できます さいくできます |
| Potential negative |
細工できない さいくできない |
細工できません さいくできません |