Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

細工 (さいく) — tay nghề thủ công, đồ thủ công, thủ công mỹ nghệ

細さい工く tay nghề thủ công
Tần suất #8618 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiku

さいく
Pitch さいく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 細工

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tay nghề thủ công
  • đồ thủ công
  • thủ công mỹ nghệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

細工する

さいくする

細工します

さいくします

Present negative

細工しない

さいくしない

細工しません

さいくしません

Past

細工した

さいくした

細工しました

さいくしました

Past negative

細工しなかった

さいくしなかった

細工しませんでした

さいくしませんでした

Te-form

細工して

さいくして

細工しまして

さいくしまして

Potential

細工できる

さいくできる

細工できます

さいくできます

Potential negative

細工できない

さいくできない

細工できません

さいくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.