試作 (しさく) — sản phẩm thử nghiệm, chế thử, thí tác

さく sản phẩm thử nghiệm
Tần suất #6739 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sản phẩm thử nghiệm
  • chế thử
  • thí tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.