覚ます (さます) — đánh thức, làm tỉnh ngộ, tỉnh dậy
覚ます
đánh thức
Tần suất #7125
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
samasu
さます
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さます[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覚ます
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh thức
- làm tỉnh ngộ
- tỉnh dậy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覚ます さます |
覚まします さまします |
| Present negative |
覚まさない さまさない |
覚ましません さましません |
| Past |
覚ました さました |
覚ましました さましました |
| Past negative |
覚まさなかった さまさなかった |
覚ましませんでした さましませんでした |
| Te-form |
覚まして さまして |
覚ましまして さましまして |
| Potential |
覚ませる さませる |
覚ませます さませます |
| Potential negative |
覚ませない さませない |
覚ませません さませません |