Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚ます (さます) — đánh thức, làm tỉnh ngộ, tỉnh dậy

覚さます đánh thức
Tần suất #7125 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

samasu

さます
Pitch さます[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覚ます

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh thức
  • làm tỉnh ngộ
  • tỉnh dậy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覚ます

さます

覚まします

さまします

Present negative

覚まさない

さまさない

覚ましません

さましません

Past

覚ました

さました

覚ましました

さましました

Past negative

覚まさなかった

さまさなかった

覚ましませんでした

さましませんでした

Te-form

覚まして

さまして

覚ましまして

さましまして

Potential

覚ませる

さませる

覚ませます

さませます

Potential negative

覚ませない

さませない

覚ませません

さませません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.