Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目覚める (めざめる) — thức dậy, tỉnh giấc, thức tỉnh

目め覚ざめる thức dậy
Tần suất #4259 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

mezameru

めざめる
Pitch めざめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 目覚める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức dậy
  • tỉnh giấc
  • thức tỉnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目覚める

めざめる

目覚めます

めざめます

Present negative

目覚めない

めざめない

目覚めません

めざめません

Past

目覚めた

めざめた

目覚めました

めざめました

Past negative

目覚めなかった

めざめなかった

目覚めませんでした

めざめませんでした

Te-form

目覚めて

めざめて

目覚めまして

めざめまして

Potential

目覚められる

めざめられる

目覚められます

めざめられます

Potential negative

目覚められない

めざめられない

目覚められません

めざめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.