目覚める (めざめる) — thức dậy, tỉnh giấc, thức tỉnh

める thức dậy
Tần suất #4259 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

mezameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thức dậy
  • tỉnh giấc
  • thức tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.