散骨 (さんこつ) — scattering of ashes (cremated remains)
散骨
scattering of ashes (cremated remains)
Ghi nhớ 散骨
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- scattering of ashes (cremated remains)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散骨する さんこつする |
散骨します さんこつします |
| Present negative |
散骨しない さんこつしない |
散骨しません さんこつしません |
| Past |
散骨した さんこつした |
散骨しました さんこつしました |
| Past negative |
散骨しなかった さんこつしなかった |
散骨しませんでした さんこつしませんでした |
| Te-form |
散骨して さんこつして |
散骨しまして さんこつしまして |
| Potential |
散骨できる さんこつできる |
散骨できます さんこつできます |
| Potential negative |
散骨できない さんこつできない |
散骨できません さんこつできません |