支え (ささえ) — sự hỗ trợ, chỗ dựa, trụ đỡ
支え
sự hỗ trợ
Tần suất #7467
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
noun
sasae
ささえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ささえ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hỗ trợ
- chỗ dựa
- trụ đỡ
Usage examples
-
新しい制度を作る時、使う人にどんな支えが必要でしょうか。
Atarashii seido o tsukuru toki, tsukau hito ni donna sasae ga hitsuyou deshou ka.
When creating a new system, what support do its users need?
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ