支出 (ししゅつ) — chi tiêu, chi xuất, khoản chi

しゅつ chi tiêu
Tần suất #2600 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shishutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiêu
  • chi xuất
  • khoản chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.