Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支出 (ししゅつ) — chi tiêu, chi xuất, khoản chi

支し出しゅつ chi tiêu
Tần suất #2600 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shishutsu

ししゅつ
Pitch ししゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chi tiêu
  • chi xuất
  • khoản chi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支出する

ししゅつする

支出します

ししゅつします

Present negative

支出しない

ししゅつしない

支出しません

ししゅつしません

Past

支出した

ししゅつした

支出しました

ししゅつしました

Past negative

支出しなかった

ししゅつしなかった

支出しませんでした

ししゅつしませんでした

Te-form

支出して

ししゅつして

支出しまして

ししゅつしまして

Potential

支出できる

ししゅつできる

支出できます

ししゅつできます

Potential negative

支出できない

ししゅつできない

支出できません

ししゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.