支出 (ししゅつ) — chi tiêu, chi xuất, khoản chi
支出
chi tiêu
Tần suất #2600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shishutsu
ししゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ししゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi tiêu
- chi xuất
- khoản chi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支出する ししゅつする |
支出します ししゅつします |
| Present negative |
支出しない ししゅつしない |
支出しません ししゅつしません |
| Past |
支出した ししゅつした |
支出しました ししゅつしました |
| Past negative |
支出しなかった ししゅつしなかった |
支出しませんでした ししゅつしませんでした |
| Te-form |
支出して ししゅつして |
支出しまして ししゅつしまして |
| Potential |
支出できる ししゅつできる |
支出できます ししゅつできます |
| Potential negative |
支出できない ししゅつできない |
支出できません ししゅつできません |