Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支える (ささえる) — hỗ trợ, chống đỡ

支ささえる hỗ trợ
Tần suất #600 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

sasaeru

ささえる
Pitch ささえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • chống đỡ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おちたり たおれたり しないように 下(した)から もつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支える

ささえる

支えます

ささえます

Present negative

支えない

ささえない

支えません

ささえません

Past

支えた

ささえた

支えました

ささえました

Past negative

支えなかった

ささえなかった

支えませんでした

ささえませんでした

Te-form

支えて

ささえて

支えまして

ささえまして

Potential

支えられる

ささえられる

支えられます

ささえられます

Potential negative

支えられない

ささえられない

支えられません

ささえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.