支える (ささえる) — hỗ trợ, chống đỡ
sasaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỗ trợ
- chống đỡ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おちたり たおれたり しないように 下から もつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
建物や機械だけでなく、そこで働いた女性たちも、この変化を支えました。
Tatemono ya kikai dake de naku, soko de hataraita joseitachi mo, kono henka o sasaemashita.
Not just buildings and machines, but also the women who worked there supported this change.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支える ささえる |
支えます ささえます |
| Present negative |
支えない ささえない |
支えません ささえません |
| Past |
支えた ささえた |
支えました ささえました |
| Past negative |
支えなかった ささえなかった |
支えませんでした ささえませんでした |
| Te-form |
支えて ささえて |
支えまして ささえまして |
| Potential |
支えられる ささえられる |
支えられます ささえられます |
| Potential negative |
支えられない ささえられない |
支えられません ささえられません |