Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

左折 (させつ) — turning to the left, left turn

左さ折せつ turning to the left
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sasetsu

させつ
Post

Ghi nhớ 左折

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • turning to the left
  • left turn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

左折する

させつする

左折します

させつします

Present negative

左折しない

させつしない

左折しません

させつしません

Past

左折した

させつした

左折しました

させつしました

Past negative

左折しなかった

させつしなかった

左折しませんでした

させつしませんでした

Te-form

左折して

させつして

左折しまして

させつしまして

Potential

左折できる

させつできる

左折できます

させつできます

Potential negative

左折できない

させつできない

左折できません

させつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.