Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し伸べる (さしのべる) — to hold out, to extend (e.g. one's hands), to stretch

差さし伸のべる to hold out
5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb transitive

sashinoberu

さしのべる
Post

Ghi nhớ 差し伸べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hold out
  • to extend (e.g. one's hands)
  • to stretch
  • to reach out for
  • to thrust (javelin)
  • to offer (e.g. aid, help, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し伸べる

さしのべる

差し伸べます

さしのべます

Present negative

差し伸べない

さしのべない

差し伸べません

さしのべません

Past

差し伸べた

さしのべた

差し伸べました

さしのべました

Past negative

差し伸べなかった

さしのべなかった

差し伸べませんでした

さしのべませんでした

Te-form

差し伸べて

さしのべて

差し伸べまして

さしのべまして

Potential

差し伸べられる

さしのべられる

差し伸べられます

さしのべられます

Potential negative

差し伸べられない

さしのべられない

差し伸べられません

さしのべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.