赤面 (せきめん) — blushing, getting red in the face, embarrassment
赤面
blushing
Ghi nhớ 赤面
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blushing
- getting red in the face
- embarrassment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
赤面する せきめんする |
赤面します せきめんします |
| Present negative |
赤面しない せきめんしない |
赤面しません せきめんしません |
| Past |
赤面した せきめんした |
赤面しました せきめんしました |
| Past negative |
赤面しなかった せきめんしなかった |
赤面しませんでした せきめんしませんでした |
| Te-form |
赤面して せきめんして |
赤面しまして せきめんしまして |
| Potential |
赤面できる せきめんできる |
赤面できます せきめんできます |
| Potential negative |
赤面できない せきめんできない |
赤面できません せきめんできません |