Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

赤面 (せきめん) — blushing, getting red in the face, embarrassment

赤せき面めん blushing
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sekimen

せきめん
Post

Ghi nhớ 赤面

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blushing
  • getting red in the face
  • embarrassment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

赤面する

せきめんする

赤面します

せきめんします

Present negative

赤面しない

せきめんしない

赤面しません

せきめんしません

Past

赤面した

せきめんした

赤面しました

せきめんしました

Past negative

赤面しなかった

せきめんしなかった

赤面しませんでした

せきめんしませんでした

Te-form

赤面して

せきめんして

赤面しまして

せきめんしまして

Potential

赤面できる

せきめんできる

赤面できます

せきめんできます

Potential negative

赤面できない

せきめんできない

赤面できません

せきめんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.