Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

席巻 (せっけん) — sweeping (over, across), conquering, overwhelming

席せっ巻けん sweeping (over, across)
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sekken

せっけん
Post

Ghi nhớ 席巻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sweeping (over, across)
  • conquering
  • overwhelming

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

席巻する

せっけんする

席巻します

せっけんします

Present negative

席巻しない

せっけんしない

席巻しません

せっけんしません

Past

席巻した

せっけんした

席巻しました

せっけんしました

Past negative

席巻しなかった

せっけんしなかった

席巻しませんでした

せっけんしませんでした

Te-form

席巻して

せっけんして

席巻しまして

せっけんしまして

Potential

席巻できる

せっけんできる

席巻できます

せっけんできます

Potential negative

席巻できない

せっけんできない

席巻できません

せっけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.