席巻 (せっけん) — sweeping (over, across), conquering, overwhelming
席巻
sweeping (over, across)
Ghi nhớ 席巻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sweeping (over, across)
- conquering
- overwhelming
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
席巻する せっけんする |
席巻します せっけんします |
| Present negative |
席巻しない せっけんしない |
席巻しません せっけんしません |
| Past |
席巻した せっけんした |
席巻しました せっけんしました |
| Past negative |
席巻しなかった せっけんしなかった |
席巻しませんでした せっけんしませんでした |
| Te-form |
席巻して せっけんして |
席巻しまして せっけんしまして |
| Potential |
席巻できる せっけんできる |
席巻できます せっけんできます |
| Potential negative |
席巻できない せっけんできない |
席巻できません せっけんできません |