Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦火 (せんか) — wartime fire, war, wartime destruction

戦せん火か wartime fire
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senka

せんか
Post

Ghi nhớ 戦火

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wartime fire
  • war
  • wartime destruction
  • horrors of war

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.