戦記 (せんき) — chiến ký, ký sự chiến tranh

せん chiến ký
Tần suất #8605 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến ký
  • ký sự chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.