射精 (しゃせい) — ejaculation
射精
ejaculation
Ghi nhớ 射精
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ejaculation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射精する しゃせいする |
射精します しゃせいします |
| Present negative |
射精しない しゃせいしない |
射精しません しゃせいしません |
| Past |
射精した しゃせいした |
射精しました しゃせいしました |
| Past negative |
射精しなかった しゃせいしなかった |
射精しませんでした しゃせいしませんでした |
| Te-form |
射精して しゃせいして |
射精しまして しゃせいしまして |
| Potential |
射精できる しゃせいできる |
射精できます しゃせいできます |
| Potential negative |
射精できない しゃせいできない |
射精できません しゃせいできません |