Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

射精 (しゃせい) — ejaculation

射しゃ精せい ejaculation
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shasei

しゃせい
Post

Ghi nhớ 射精

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ejaculation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

射精する

しゃせいする

射精します

しゃせいします

Present negative

射精しない

しゃせいしない

射精しません

しゃせいしません

Past

射精した

しゃせいした

射精しました

しゃせいしました

Past negative

射精しなかった

しゃせいしなかった

射精しませんでした

しゃせいしませんでした

Te-form

射精して

しゃせいして

射精しまして

しゃせいしまして

Potential

射精できる

しゃせいできる

射精できます

しゃせいできます

Potential negative

射精できない

しゃせいできない

射精できません

しゃせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.