謝礼 (しゃれい) — reward, honorarium, remuneration
謝礼
reward
Ghi nhớ 謝礼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reward
- honorarium
- remuneration
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
謝礼する しゃれいする |
謝礼します しゃれいします |
| Present negative |
謝礼しない しゃれいしない |
謝礼しません しゃれいしません |
| Past |
謝礼した しゃれいした |
謝礼しました しゃれいしました |
| Past negative |
謝礼しなかった しゃれいしなかった |
謝礼しませんでした しゃれいしませんでした |
| Te-form |
謝礼して しゃれいして |
謝礼しまして しゃれいしまして |
| Potential |
謝礼できる しゃれいできる |
謝礼できます しゃれいできます |
| Potential negative |
謝礼できない しゃれいできない |
謝礼できません しゃれいできません |