Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

謝礼 (しゃれい) — reward, honorarium, remuneration

謝しゃ礼れい reward
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sharei

しゃれい
Post

Ghi nhớ 謝礼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reward
  • honorarium
  • remuneration

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

謝礼する

しゃれいする

謝礼します

しゃれいします

Present negative

謝礼しない

しゃれいしない

謝礼しません

しゃれいしません

Past

謝礼した

しゃれいした

謝礼しました

しゃれいしました

Past negative

謝礼しなかった

しゃれいしなかった

謝礼しませんでした

しゃれいしませんでした

Te-form

謝礼して

しゃれいして

謝礼しまして

しゃれいしまして

Potential

謝礼できる

しゃれいできる

謝礼できます

しゃれいできます

Potential negative

謝礼できない

しゃれいできない

謝礼できません

しゃれいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.