市場 (しじょう) — market (financial, stock, domestic, etc.), marketplace, exchange
市場
market (financial, stock, domestic, etc.)
Ghi nhớ 市場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- market (financial, stock, domestic, etc.)
- marketplace
- exchange
- (street) market (usu. read いちば)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 売ったり 買ったり する ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
戦いがある間にも、人々は田畑で働き、市場で物を売り、食事を作りました。
Tatakai ga aru aida ni mo, hitobito wa tahata de hataraki, ichiba de mono o uri, shokuji o tsukurimashita.
Even during conflict, people worked in fields, sold things at markets, and made meals.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった