Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敷布団 (しきぶとん) — futon (laid on the floor), (Japanese) mattress, underquilt

敷しき布ぶ団とん futon (laid on the floor)
3 ký tự 混合 mixed noun

shikibuton

しきぶとん
Post

Ghi nhớ 敷布団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • futon (laid on the floor)
  • (Japanese) mattress
  • underquilt
  • sleeping mat

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.