心身 (しんしん) — thân và tâm, tâm thân

しんしん thân và tâm
Tần suất #5075 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinshin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân và tâm
  • tâm thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.