査定 (さてい) — thẩm định, đánh giá, tra định
査定
thẩm định
Tần suất #5074
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
satei
さてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 査定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm định
- đánh giá
- tra định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
査定する さていする |
査定します さていします |
| Present negative |
査定しない さていしない |
査定しません さていしません |
| Past |
査定した さていした |
査定しました さていしました |
| Past negative |
査定しなかった さていしなかった |
査定しませんでした さていしませんでした |
| Te-form |
査定して さていして |
査定しまして さていしまして |
| Potential |
査定できる さていできる |
査定できます さていできます |
| Potential negative |
査定できない さていできない |
査定できません さていできません |