Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

査定 (さてい) — thẩm định, đánh giá, tra định

査さ定てい thẩm định
Tần suất #5074 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

satei

さてい
Pitch さてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 査定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm định
  • đánh giá
  • tra định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

査定する

さていする

査定します

さていします

Present negative

査定しない

さていしない

査定しません

さていしません

Past

査定した

さていした

査定しました

さていしました

Past negative

査定しなかった

さていしなかった

査定しませんでした

さていしませんでした

Te-form

査定して

さていして

査定しまして

さていしまして

Potential

査定できる

さていできる

査定できます

さていできます

Potential negative

査定できない

さていできない

査定できません

さていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.