Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知らす (しらす) — thông báo, cho biết

知しらす thông báo
Tần suất #6325 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su)

shirasu

しらす
Pitch しらす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • cho biết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知らす

しらす

知らします

しらします

Present negative

知らさない

しらさない

知らしません

しらしません

Past

知らした

しらした

知らしました

しらしました

Past negative

知らさなかった

しらさなかった

知らしませんでした

しらしませんでした

Te-form

知らして

しらして

知らしまして

しらしまして

Potential

知らせる

しらせる

知らせます

しらせます

Potential negative

知らせない

しらせない

知らせません

しらせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.