知らす (しらす) — thông báo, cho biết
知らす
thông báo
Tần suất #6325
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-su)
shirasu
しらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しらす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo
- cho biết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知らす しらす |
知らします しらします |
| Present negative |
知らさない しらさない |
知らしません しらしません |
| Past |
知らした しらした |
知らしました しらしました |
| Past negative |
知らさなかった しらさなかった |
知らしませんでした しらしませんでした |
| Te-form |
知らして しらして |
知らしまして しらしまして |
| Potential |
知らせる しらせる |
知らせます しらせます |
| Potential negative |
知らせない しらせない |
知らせません しらせません |