Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

外食 (がいしょく) — ăn ngoài, ngoại thực

外がい食しょく ăn ngoài
Tần suất #6326 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gaishoku

がいしょく
Pitch がいしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 外食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn ngoài
  • ngoại thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

外食する

がいしょくする

外食します

がいしょくします

Present negative

外食しない

がいしょくしない

外食しません

がいしょくしません

Past

外食した

がいしょくした

外食しました

がいしょくしました

Past negative

外食しなかった

がいしょくしなかった

外食しませんでした

がいしょくしませんでした

Te-form

外食して

がいしょくして

外食しまして

がいしょくしまして

Potential

外食できる

がいしょくできる

外食できます

がいしょくできます

Potential negative

外食できない

がいしょくできない

外食できません

がいしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.