食パン (しょくぱん) — (loaf of) bread, bread in a rectangular shape
食パン
(loaf of) bread
Ghi nhớ 食パン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (loaf of) bread
- bread in a rectangular shape